베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gián đoạn" (1)
gián đoạn
영어
명사Disruption, interruption
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
Caused significant disruption to thousands of passengers.
관련 단어 "gián đoạn" (1)
làm gián đoạn
영어
구disrupt, interrupt
Cuộc đình công đã làm gián đoạn giao thông công cộng.
The strike disrupted public transportation.
표현 "gián đoạn" (5)
Cung ứng hàng hóa bị gián đoạn.
The supply of goods was disrupted.
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
Caused significant disruption to thousands of passengers.
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
The oil supply source is interrupted due to pipeline damage.
Chúng ta cần đối phó với sự gián đoạn nguồn cung.
We need to deal with the supply disruption.
Cuộc đình công đã làm gián đoạn giao thông công cộng.
The strike disrupted public transportation.
